Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 36288 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 362880 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 3628800 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 7257600 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 10886400 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 18144000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 36288000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 72576000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 181440000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 362880000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 3628799999 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/giây = 3628800 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 3628800 gallon (Mỹ)/ngày = 54432000 gallon (Mỹ)/ngày