Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 1512 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 15120 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 151200 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 302400 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 453600 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 756000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 1512000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 3024000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 7560000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 15120000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 151200000 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giây = 151200 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000007 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 151200 gallon (Mỹ)/giờ = 2268000 gallon (Mỹ)/giờ