Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 0.6000 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 6.00 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 60.00 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 120.00 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 180.00 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 300.00 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 600.00 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 1200 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 3000 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 6000 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 60000 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/giây = 60.00 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.016667 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 60.00 thùng (Mỹ)/phút = 900.00 thùng (Mỹ)/phút