Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 0.1114 acre-feet/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 1.11 acre-feet/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 11.14 acre-feet/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 22.27 acre-feet/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 33.41 acre-feet/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 55.68 acre-feet/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 111.36 acre-feet/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 222.73 acre-feet/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 556.82 acre-feet/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 1114 acre-feet/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 11136 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày
1 thùng (Mỹ)/giây = 11.14 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 0.089796 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 11.14 acre-feet/ngày = 167.04 acre-feet/ngày