Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang lít/giờ
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 5724 lít/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 57235 lít/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 572354 lít/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 1144709 lít/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 1717063 lít/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 2861771 lít/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 5723543 lít/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 11447085 lít/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 28617713 lít/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 57235426 lít/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 572354262 lít/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang lít/giờ
1 thùng (Mỹ)/giây = 572354 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.000002 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang lít/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 572354 lít/giờ = 8585314 lít/giờ