Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 0.004640 acre-feet/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 0.0464 acre-feet/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 0.4640 acre-feet/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 0.9280 acre-feet/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 1.39 acre-feet/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 2.32 acre-feet/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 4.64 acre-feet/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 9.28 acre-feet/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 23.20 acre-feet/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 46.40 acre-feet/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 464.01 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ
1 thùng (Mỹ)/giây = 0.464013 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 2.16 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 0.464013 acre-feet/giờ = 6.96 acre-feet/giờ