Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị lít/phút [L/min]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang lít/phút
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 95.39 lít/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 953.92 lít/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 9539 lít/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 19078 lít/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 28618 lít/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 47696 lít/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 95392 lít/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 190784 lít/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 476961 lít/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 953922 lít/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 9539219 lít/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang lít/phút
1 thùng (Mỹ)/giây = 9539 lít/phút
1 lít/phút = 0.000105 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang lít/phút:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 9539 lít/phút = 143088 lít/phút