Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 40.65 acre-feet/năm |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 406.48 acre-feet/năm |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 4065 acre-feet/năm |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 8130 acre-feet/năm |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 12194 acre-feet/năm |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 20324 acre-feet/năm |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 40648 acre-feet/năm |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 81295 acre-feet/năm |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 203238 acre-feet/năm |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 406476 acre-feet/năm |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 4064757 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm
1 thùng (Mỹ)/giây = 4065 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.000246 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 4065 acre-feet/năm = 60971 acre-feet/năm