Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giây
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 0.4200 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 4.20 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 42.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 84.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 126.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 210.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 420.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 840.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 2100 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 4200 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 42000 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 42.00 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.023810 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giây:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 42.00 gallon (Mỹ)/giây = 630.00 gallon (Mỹ)/giây