Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 25.20 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 252.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 2520 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 5040 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 7560 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 12600 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 25200 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 50400 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 126000 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 252000 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 2520000 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/giây = 2520 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000397 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 2520 gallon (Mỹ)/phút = 37800 gallon (Mỹ)/phút