Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
ounce/phút [oz/min]

thùng (Mỹ)/giây

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang ounce/phút

thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] ounce/phút [oz/min]
0.01 thùng (Mỹ)/giây 3226 ounce/phút
0.10 thùng (Mỹ)/giây 32256 ounce/phút
1 thùng (Mỹ)/giây 322560 ounce/phút
2 thùng (Mỹ)/giây 645120 ounce/phút
3 thùng (Mỹ)/giây 967680 ounce/phút
5 thùng (Mỹ)/giây 1612800 ounce/phút
10 thùng (Mỹ)/giây 3225600 ounce/phút
20 thùng (Mỹ)/giây 6451200 ounce/phút
50 thùng (Mỹ)/giây 16128000 ounce/phút
100 thùng (Mỹ)/giây 32256000 ounce/phút
1000 thùng (Mỹ)/giây 322560000 ounce/phút

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang ounce/phút

1 thùng (Mỹ)/giây = 322560 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.000003 thùng (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang ounce/phút:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 322560 ounce/phút = 4838400 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.