Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 20.98 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 209.83 gallon (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 2098 gallon (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 4197 gallon (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 6295 gallon (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 10492 gallon (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 20983 gallon (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 41967 gallon (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 104917 gallon (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 209834 gallon (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 2098338 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/giây = 2098 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.000477 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 2098 gallon (Anh)/phút = 31475 gallon (Anh)/phút