Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 30216 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 302161 gallon (Anh)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 3021608 gallon (Anh)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 6043216 gallon (Anh)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 9064824 gallon (Anh)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 15108040 gallon (Anh)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 30216081 gallon (Anh)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 60432162 gallon (Anh)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 151080404 gallon (Anh)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 302160808 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 3021608081 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày
1 thùng (Mỹ)/giây = 3021608 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 3021608 gallon (Anh)/ngày = 45324121 gallon (Anh)/ngày