Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 864.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 8640 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 86400 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 172800 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 259200 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 432000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 864000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 1728000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 4320000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 8640000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 86400000 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/giây = 86400 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000012 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 86400 thùng (Mỹ)/ngày = 1296000 thùng (Mỹ)/ngày