Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang mililít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang mililít/giây
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | mililít/giây [mL/s] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 1590 mililít/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 15899 mililít/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 158987 mililít/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 317975 mililít/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 476962 mililít/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 794936 mililít/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 1589873 mililít/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 3179746 mililít/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 7949365 mililít/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 15898729 mililít/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 158987295 mililít/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang mililít/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 158987 mililít/giây
1 mililít/giây = 0.000006 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang mililít/giây:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 158987 mililít/giây = 2384809 mililít/giây