Chuyển đổi PLN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi PLN sang UZS
| PLN [Polish Zloty] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 31.26 UZS |
| 0.10 PLN | 312.60 UZS |
| 1 PLN | 3126 UZS |
| 2 PLN | 6252 UZS |
| 3 PLN | 9378 UZS |
| 5 PLN | 15630 UZS |
| 10 PLN | 31260 UZS |
| 20 PLN | 62520 UZS |
| 50 PLN | 156299 UZS |
| 100 PLN | 312598 UZS |
| 1000 PLN | 3125978 UZS |
Cách chuyển đổi PLN sang UZS
1 PLN = 3126 UZS
1 UZS = 0.000320 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang UZS:
15 PLN = 15 × 3126 UZS = 46890 UZS