Chuyển đổi PLN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi PLN sang LKR
| PLN [Polish Zloty] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.8511 LKR |
| 0.10 PLN | 8.51 LKR |
| 1 PLN | 85.11 LKR |
| 2 PLN | 170.22 LKR |
| 3 PLN | 255.34 LKR |
| 5 PLN | 425.56 LKR |
| 10 PLN | 851.12 LKR |
| 20 PLN | 1702 LKR |
| 50 PLN | 4256 LKR |
| 100 PLN | 8511 LKR |
| 1000 PLN | 85112 LKR |
Cách chuyển đổi PLN sang LKR
1 PLN = 85.11 LKR
1 LKR = 0.011749 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang LKR:
15 PLN = 15 × 85.11 LKR = 1277 LKR