Chuyển đổi PLN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi PLN sang SAR
| PLN [Polish Zloty] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.009977 SAR |
| 0.10 PLN | 0.0998 SAR |
| 1 PLN | 0.9977 SAR |
| 2 PLN | 2.00 SAR |
| 3 PLN | 2.99 SAR |
| 5 PLN | 4.99 SAR |
| 10 PLN | 9.98 SAR |
| 20 PLN | 19.95 SAR |
| 50 PLN | 49.88 SAR |
| 100 PLN | 99.77 SAR |
| 1000 PLN | 997.69 SAR |
Cách chuyển đổi PLN sang SAR
1 PLN = 0.997694 SAR
1 SAR = 1.00 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang SAR:
15 PLN = 15 × 0.997694 SAR = 14.97 SAR