Chuyển đổi PLN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi PLN sang SAR
| PLN [Polish Zloty] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.009516 SAR |
| 0.10 PLN | 0.0952 SAR |
| 1 PLN | 0.9516 SAR |
| 2 PLN | 1.90 SAR |
| 3 PLN | 2.85 SAR |
| 5 PLN | 4.76 SAR |
| 10 PLN | 9.52 SAR |
| 20 PLN | 19.03 SAR |
| 50 PLN | 47.58 SAR |
| 100 PLN | 95.16 SAR |
| 1000 PLN | 951.59 SAR |
Cách chuyển đổi PLN sang SAR
1 PLN = 0.951594 SAR
1 SAR = 1.05 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang SAR:
15 PLN = 15 × 0.951594 SAR = 14.27 SAR