Chuyển đổi PLN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi PLN sang MZN
| PLN [Polish Zloty] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.1633 MZN |
| 0.10 PLN | 1.63 MZN |
| 1 PLN | 16.33 MZN |
| 2 PLN | 32.65 MZN |
| 3 PLN | 48.98 MZN |
| 5 PLN | 81.63 MZN |
| 10 PLN | 163.25 MZN |
| 20 PLN | 326.51 MZN |
| 50 PLN | 816.26 MZN |
| 100 PLN | 1633 MZN |
| 1000 PLN | 16325 MZN |
Cách chuyển đổi PLN sang MZN
1 PLN = 16.33 MZN
1 MZN = 0.061255 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MZN:
15 PLN = 15 × 16.33 MZN = 244.88 MZN