Chuyển đổi PLN sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi PLN sang LAK
| PLN [Polish Zloty] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 59.49 LAK |
| 0.10 PLN | 594.90 LAK |
| 1 PLN | 5949 LAK |
| 2 PLN | 11898 LAK |
| 3 PLN | 17847 LAK |
| 5 PLN | 29745 LAK |
| 10 PLN | 59490 LAK |
| 20 PLN | 118980 LAK |
| 50 PLN | 297451 LAK |
| 100 PLN | 594901 LAK |
| 1000 PLN | 5949012 LAK |
Cách chuyển đổi PLN sang LAK
1 PLN = 5949 LAK
1 LAK = 0.000168 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang LAK:
15 PLN = 15 × 5949 LAK = 89235 LAK