Chuyển đổi PLN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PLN sang IMP
| PLN [Polish Zloty] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.001972 IMP |
| 0.10 PLN | 0.0197 IMP |
| 1 PLN | 0.1972 IMP |
| 2 PLN | 0.3944 IMP |
| 3 PLN | 0.5915 IMP |
| 5 PLN | 0.9859 IMP |
| 10 PLN | 1.97 IMP |
| 20 PLN | 3.94 IMP |
| 50 PLN | 9.86 IMP |
| 100 PLN | 19.72 IMP |
| 1000 PLN | 197.18 IMP |
Cách chuyển đổi PLN sang IMP
1 PLN = 0.197180 IMP
1 IMP = 5.07 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang IMP:
15 PLN = 15 × 0.197180 IMP = 2.96 IMP