Chuyển đổi PLN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PLN sang IMP
| PLN [Polish Zloty] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.001892 IMP |
| 0.10 PLN | 0.0189 IMP |
| 1 PLN | 0.1892 IMP |
| 2 PLN | 0.3785 IMP |
| 3 PLN | 0.5677 IMP |
| 5 PLN | 0.9462 IMP |
| 10 PLN | 1.89 IMP |
| 20 PLN | 3.78 IMP |
| 50 PLN | 9.46 IMP |
| 100 PLN | 18.92 IMP |
| 1000 PLN | 189.24 IMP |
Cách chuyển đổi PLN sang IMP
1 PLN = 0.189239 IMP
1 IMP = 5.28 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang IMP:
15 PLN = 15 × 0.189239 IMP = 2.84 IMP