Chuyển đổi PLN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi PLN sang MKD
| PLN [Polish Zloty] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.1396 MKD |
| 0.10 PLN | 1.40 MKD |
| 1 PLN | 13.96 MKD |
| 2 PLN | 27.93 MKD |
| 3 PLN | 41.89 MKD |
| 5 PLN | 69.82 MKD |
| 10 PLN | 139.64 MKD |
| 20 PLN | 279.28 MKD |
| 50 PLN | 698.20 MKD |
| 100 PLN | 1396 MKD |
| 1000 PLN | 13964 MKD |
Cách chuyển đổi PLN sang MKD
1 PLN = 13.96 MKD
1 MKD = 0.071613 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MKD:
15 PLN = 15 × 13.96 MKD = 209.46 MKD