Chuyển đổi PLN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi PLN sang GIP
| PLN [Polish Zloty] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.001901 GIP |
| 0.10 PLN | 0.0190 GIP |
| 1 PLN | 0.1901 GIP |
| 2 PLN | 0.3801 GIP |
| 3 PLN | 0.5702 GIP |
| 5 PLN | 0.9503 GIP |
| 10 PLN | 1.90 GIP |
| 20 PLN | 3.80 GIP |
| 50 PLN | 9.50 GIP |
| 100 PLN | 19.01 GIP |
| 1000 PLN | 190.05 GIP |
Cách chuyển đổi PLN sang GIP
1 PLN = 0.190054 GIP
1 GIP = 5.26 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang GIP:
15 PLN = 15 × 0.190054 GIP = 2.85 GIP