Chuyển đổi PLN sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi PLN sang MOP
| PLN [Polish Zloty] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0205 MOP |
| 0.10 PLN | 0.2050 MOP |
| 1 PLN | 2.05 MOP |
| 2 PLN | 4.10 MOP |
| 3 PLN | 6.15 MOP |
| 5 PLN | 10.25 MOP |
| 10 PLN | 20.50 MOP |
| 20 PLN | 40.99 MOP |
| 50 PLN | 102.48 MOP |
| 100 PLN | 204.97 MOP |
| 1000 PLN | 2050 MOP |
Cách chuyển đổi PLN sang MOP
1 PLN = 2.05 MOP
1 MOP = 0.487878 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MOP:
15 PLN = 15 × 2.05 MOP = 30.75 MOP