Chuyển đổi PLN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi PLN sang CLF
| PLN [Polish Zloty] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.000064 CLF |
| 0.10 PLN | 0.000643 CLF |
| 1 PLN | 0.006428 CLF |
| 2 PLN | 0.0129 CLF |
| 3 PLN | 0.0193 CLF |
| 5 PLN | 0.0321 CLF |
| 10 PLN | 0.0643 CLF |
| 20 PLN | 0.1286 CLF |
| 50 PLN | 0.3214 CLF |
| 100 PLN | 0.6428 CLF |
| 1000 PLN | 6.43 CLF |
Cách chuyển đổi PLN sang CLF
1 PLN = 0.006428 CLF
1 CLF = 155.58 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang CLF:
15 PLN = 15 × 0.006428 CLF = 0.096416 CLF