Chuyển đổi PLN sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi PLN sang FKP
| PLN [Polish Zloty] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.001972 FKP |
| 0.10 PLN | 0.0197 FKP |
| 1 PLN | 0.1972 FKP |
| 2 PLN | 0.3945 FKP |
| 3 PLN | 0.5917 FKP |
| 5 PLN | 0.9862 FKP |
| 10 PLN | 1.97 FKP |
| 20 PLN | 3.94 FKP |
| 50 PLN | 9.86 FKP |
| 100 PLN | 19.72 FKP |
| 1000 PLN | 197.23 FKP |
Cách chuyển đổi PLN sang FKP
1 PLN = 0.197232 FKP
1 FKP = 5.07 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang FKP:
15 PLN = 15 × 0.197232 FKP = 2.96 FKP