Chuyển đổi PLN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi PLN sang BGN
| PLN [Polish Zloty] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.004426 BGN |
| 0.10 PLN | 0.0443 BGN |
| 1 PLN | 0.4426 BGN |
| 2 PLN | 0.8852 BGN |
| 3 PLN | 1.33 BGN |
| 5 PLN | 2.21 BGN |
| 10 PLN | 4.43 BGN |
| 20 PLN | 8.85 BGN |
| 50 PLN | 22.13 BGN |
| 100 PLN | 44.26 BGN |
| 1000 PLN | 442.61 BGN |
Cách chuyển đổi PLN sang BGN
1 PLN = 0.442610 BGN
1 BGN = 2.26 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang BGN:
15 PLN = 15 × 0.442610 BGN = 6.64 BGN