Chuyển đổi PLN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi PLN sang ISK
| PLN [Polish Zloty] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.3220 ISK |
| 0.10 PLN | 3.22 ISK |
| 1 PLN | 32.20 ISK |
| 2 PLN | 64.41 ISK |
| 3 PLN | 96.61 ISK |
| 5 PLN | 161.02 ISK |
| 10 PLN | 322.05 ISK |
| 20 PLN | 644.10 ISK |
| 50 PLN | 1610 ISK |
| 100 PLN | 3220 ISK |
| 1000 PLN | 32205 ISK |
Cách chuyển đổi PLN sang ISK
1 PLN = 32.20 ISK
1 ISK = 0.031051 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang ISK:
15 PLN = 15 × 32.20 ISK = 483.07 ISK