Chuyển đổi PLN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi PLN sang RON
| PLN [Polish Zloty] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0121 RON |
| 0.10 PLN | 0.1209 RON |
| 1 PLN | 1.21 RON |
| 2 PLN | 2.42 RON |
| 3 PLN | 3.63 RON |
| 5 PLN | 6.05 RON |
| 10 PLN | 12.09 RON |
| 20 PLN | 24.19 RON |
| 50 PLN | 60.47 RON |
| 100 PLN | 120.94 RON |
| 1000 PLN | 1209 RON |
Cách chuyển đổi PLN sang RON
1 PLN = 1.21 RON
1 RON = 0.826828 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang RON:
15 PLN = 15 × 1.21 RON = 18.14 RON