Chuyển đổi PLN sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi PLN sang LYD
| PLN [Polish Zloty] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0163 LYD |
| 0.10 PLN | 0.1628 LYD |
| 1 PLN | 1.63 LYD |
| 2 PLN | 3.26 LYD |
| 3 PLN | 4.88 LYD |
| 5 PLN | 8.14 LYD |
| 10 PLN | 16.28 LYD |
| 20 PLN | 32.56 LYD |
| 50 PLN | 81.39 LYD |
| 100 PLN | 162.78 LYD |
| 1000 PLN | 1628 LYD |
Cách chuyển đổi PLN sang LYD
1 PLN = 1.63 LYD
1 LYD = 0.614323 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang LYD:
15 PLN = 15 × 1.63 LYD = 24.42 LYD