Chuyển đổi PLN sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi PLN sang OMR
| PLN [Polish Zloty] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.000984 OMR |
| 0.10 PLN | 0.009845 OMR |
| 1 PLN | 0.0984 OMR |
| 2 PLN | 0.1969 OMR |
| 3 PLN | 0.2953 OMR |
| 5 PLN | 0.4922 OMR |
| 10 PLN | 0.9845 OMR |
| 20 PLN | 1.97 OMR |
| 50 PLN | 4.92 OMR |
| 100 PLN | 9.84 OMR |
| 1000 PLN | 98.45 OMR |
Cách chuyển đổi PLN sang OMR
1 PLN = 0.098446 OMR
1 OMR = 10.16 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang OMR:
15 PLN = 15 × 0.098446 OMR = 1.48 OMR