Chuyển đổi PLN sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi PLN sang OMR
| PLN [Polish Zloty] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.001021 OMR |
| 0.10 PLN | 0.0102 OMR |
| 1 PLN | 0.1021 OMR |
| 2 PLN | 0.2042 OMR |
| 3 PLN | 0.3063 OMR |
| 5 PLN | 0.5105 OMR |
| 10 PLN | 1.02 OMR |
| 20 PLN | 2.04 OMR |
| 50 PLN | 5.11 OMR |
| 100 PLN | 10.21 OMR |
| 1000 PLN | 102.11 OMR |
Cách chuyển đổi PLN sang OMR
1 PLN = 0.102109 OMR
1 OMR = 9.79 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang OMR:
15 PLN = 15 × 0.102109 OMR = 1.53 OMR