Chuyển đổi PLN sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi PLN sang BAM
| PLN [Polish Zloty] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.004504 BAM |
| 0.10 PLN | 0.0450 BAM |
| 1 PLN | 0.4504 BAM |
| 2 PLN | 0.9007 BAM |
| 3 PLN | 1.35 BAM |
| 5 PLN | 2.25 BAM |
| 10 PLN | 4.50 BAM |
| 20 PLN | 9.01 BAM |
| 50 PLN | 22.52 BAM |
| 100 PLN | 45.04 BAM |
| 1000 PLN | 450.37 BAM |
Cách chuyển đổi PLN sang BAM
1 PLN = 0.450368 BAM
1 BAM = 2.22 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang BAM:
15 PLN = 15 × 0.450368 BAM = 6.76 BAM