Chuyển đổi PLN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi PLN sang KHR
| PLN [Polish Zloty] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 10.76 KHR |
| 0.10 PLN | 107.63 KHR |
| 1 PLN | 1076 KHR |
| 2 PLN | 2153 KHR |
| 3 PLN | 3229 KHR |
| 5 PLN | 5382 KHR |
| 10 PLN | 10763 KHR |
| 20 PLN | 21527 KHR |
| 50 PLN | 53817 KHR |
| 100 PLN | 107635 KHR |
| 1000 PLN | 1076349 KHR |
Cách chuyển đổi PLN sang KHR
1 PLN = 1076 KHR
1 KHR = 0.000929 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang KHR:
15 PLN = 15 × 1076 KHR = 16145 KHR