Chuyển đổi PLN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi PLN sang MRU
| PLN [Polish Zloty] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.1033 MRU |
| 0.10 PLN | 1.03 MRU |
| 1 PLN | 10.33 MRU |
| 2 PLN | 20.65 MRU |
| 3 PLN | 30.98 MRU |
| 5 PLN | 51.63 MRU |
| 10 PLN | 103.26 MRU |
| 20 PLN | 206.52 MRU |
| 50 PLN | 516.31 MRU |
| 100 PLN | 1033 MRU |
| 1000 PLN | 10326 MRU |
Cách chuyển đổi PLN sang MRU
1 PLN = 10.33 MRU
1 MRU = 0.096841 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MRU:
15 PLN = 15 × 10.33 MRU = 154.89 MRU