Chuyển đổi PLN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi PLN sang MRU
| PLN [Polish Zloty] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.1064 MRU |
| 0.10 PLN | 1.06 MRU |
| 1 PLN | 10.64 MRU |
| 2 PLN | 21.28 MRU |
| 3 PLN | 31.92 MRU |
| 5 PLN | 53.19 MRU |
| 10 PLN | 106.38 MRU |
| 20 PLN | 212.77 MRU |
| 50 PLN | 531.92 MRU |
| 100 PLN | 1064 MRU |
| 1000 PLN | 10638 MRU |
Cách chuyển đổi PLN sang MRU
1 PLN = 10.64 MRU
1 MRU = 0.093999 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MRU:
15 PLN = 15 × 10.64 MRU = 159.58 MRU