Chuyển đổi PLN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi PLN sang MXN
| PLN [Polish Zloty] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0456 MXN |
| 0.10 PLN | 0.4559 MXN |
| 1 PLN | 4.56 MXN |
| 2 PLN | 9.12 MXN |
| 3 PLN | 13.68 MXN |
| 5 PLN | 22.79 MXN |
| 10 PLN | 45.59 MXN |
| 20 PLN | 91.17 MXN |
| 50 PLN | 227.93 MXN |
| 100 PLN | 455.86 MXN |
| 1000 PLN | 4559 MXN |
Cách chuyển đổi PLN sang MXN
1 PLN = 4.56 MXN
1 MXN = 0.219364 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MXN:
15 PLN = 15 × 4.56 MXN = 68.38 MXN