Chuyển đổi PLN sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi PLN sang CHF
| PLN [Polish Zloty] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.002080 CHF |
| 0.10 PLN | 0.0208 CHF |
| 1 PLN | 0.2080 CHF |
| 2 PLN | 0.4161 CHF |
| 3 PLN | 0.6241 CHF |
| 5 PLN | 1.04 CHF |
| 10 PLN | 2.08 CHF |
| 20 PLN | 4.16 CHF |
| 50 PLN | 10.40 CHF |
| 100 PLN | 20.80 CHF |
| 1000 PLN | 208.03 CHF |
Cách chuyển đổi PLN sang CHF
1 PLN = 0.208025 CHF
1 CHF = 4.81 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang CHF:
15 PLN = 15 × 0.208025 CHF = 3.12 CHF