Chuyển đổi PLN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi PLN sang HRK
| PLN [Polish Zloty] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0174 HRK |
| 0.10 PLN | 0.1735 HRK |
| 1 PLN | 1.74 HRK |
| 2 PLN | 3.47 HRK |
| 3 PLN | 5.21 HRK |
| 5 PLN | 8.68 HRK |
| 10 PLN | 17.35 HRK |
| 20 PLN | 34.71 HRK |
| 50 PLN | 86.77 HRK |
| 100 PLN | 173.54 HRK |
| 1000 PLN | 1735 HRK |
Cách chuyển đổi PLN sang HRK
1 PLN = 1.74 HRK
1 HRK = 0.576227 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang HRK:
15 PLN = 15 × 1.74 HRK = 26.03 HRK