Chuyển đổi PLN sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi PLN sang TZS
| PLN [Polish Zloty] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 6.78 TZS |
| 0.10 PLN | 67.81 TZS |
| 1 PLN | 678.07 TZS |
| 2 PLN | 1356 TZS |
| 3 PLN | 2034 TZS |
| 5 PLN | 3390 TZS |
| 10 PLN | 6781 TZS |
| 20 PLN | 13561 TZS |
| 50 PLN | 33904 TZS |
| 100 PLN | 67807 TZS |
| 1000 PLN | 678071 TZS |
Cách chuyển đổi PLN sang TZS
1 PLN = 678.07 TZS
1 TZS = 0.001475 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang TZS:
15 PLN = 15 × 678.07 TZS = 10171 TZS