Chuyển đổi PLN sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi PLN sang UAH
| PLN [Polish Zloty] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.1155 UAH |
| 0.10 PLN | 1.16 UAH |
| 1 PLN | 11.55 UAH |
| 2 PLN | 23.11 UAH |
| 3 PLN | 34.66 UAH |
| 5 PLN | 57.76 UAH |
| 10 PLN | 115.53 UAH |
| 20 PLN | 231.06 UAH |
| 50 PLN | 577.64 UAH |
| 100 PLN | 1155 UAH |
| 1000 PLN | 11553 UAH |
Cách chuyển đổi PLN sang UAH
1 PLN = 11.55 UAH
1 UAH = 0.086558 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang UAH:
15 PLN = 15 × 11.55 UAH = 173.29 UAH