Chuyển đổi PLN sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi PLN sang UAH
| PLN [Polish Zloty] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.1186 UAH |
| 0.10 PLN | 1.19 UAH |
| 1 PLN | 11.86 UAH |
| 2 PLN | 23.72 UAH |
| 3 PLN | 35.58 UAH |
| 5 PLN | 59.30 UAH |
| 10 PLN | 118.61 UAH |
| 20 PLN | 237.22 UAH |
| 50 PLN | 593.05 UAH |
| 100 PLN | 1186 UAH |
| 1000 PLN | 11861 UAH |
Cách chuyển đổi PLN sang UAH
1 PLN = 11.86 UAH
1 UAH = 0.084310 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang UAH:
15 PLN = 15 × 11.86 UAH = 177.91 UAH