Chuyển đổi PLN sang KWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị KWD [Kuwaiti Dinar]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
Bảng chuyển đổi PLN sang KWD
| PLN [Polish Zloty] | KWD [Kuwaiti Dinar] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.000821 KWD |
| 0.10 PLN | 0.008206 KWD |
| 1 PLN | 0.0821 KWD |
| 2 PLN | 0.1641 KWD |
| 3 PLN | 0.2462 KWD |
| 5 PLN | 0.4103 KWD |
| 10 PLN | 0.8206 KWD |
| 20 PLN | 1.64 KWD |
| 50 PLN | 4.10 KWD |
| 100 PLN | 8.21 KWD |
| 1000 PLN | 82.06 KWD |
Cách chuyển đổi PLN sang KWD
1 PLN = 0.082056 KWD
1 KWD = 12.19 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang KWD:
15 PLN = 15 × 0.082056 KWD = 1.23 KWD