Chuyển đổi PLN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi PLN sang ILS
| PLN [Polish Zloty] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.008089 ILS |
| 0.10 PLN | 0.0809 ILS |
| 1 PLN | 0.8089 ILS |
| 2 PLN | 1.62 ILS |
| 3 PLN | 2.43 ILS |
| 5 PLN | 4.04 ILS |
| 10 PLN | 8.09 ILS |
| 20 PLN | 16.18 ILS |
| 50 PLN | 40.44 ILS |
| 100 PLN | 80.89 ILS |
| 1000 PLN | 808.90 ILS |
Cách chuyển đổi PLN sang ILS
1 PLN = 0.808896 ILS
1 ILS = 1.24 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang ILS:
15 PLN = 15 × 0.808896 ILS = 12.13 ILS