Chuyển đổi PLN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi PLN sang ILS
| PLN [Polish Zloty] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.007972 ILS |
| 0.10 PLN | 0.0797 ILS |
| 1 PLN | 0.7972 ILS |
| 2 PLN | 1.59 ILS |
| 3 PLN | 2.39 ILS |
| 5 PLN | 3.99 ILS |
| 10 PLN | 7.97 ILS |
| 20 PLN | 15.94 ILS |
| 50 PLN | 39.86 ILS |
| 100 PLN | 79.72 ILS |
| 1000 PLN | 797.16 ILS |
Cách chuyển đổi PLN sang ILS
1 PLN = 0.797162 ILS
1 ILS = 1.25 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang ILS:
15 PLN = 15 × 0.797162 ILS = 11.96 ILS