Chuyển đổi PLN sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi PLN sang KPW
| PLN [Polish Zloty] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 2.30 KPW |
| 0.10 PLN | 23.04 KPW |
| 1 PLN | 230.41 KPW |
| 2 PLN | 460.82 KPW |
| 3 PLN | 691.23 KPW |
| 5 PLN | 1152 KPW |
| 10 PLN | 2304 KPW |
| 20 PLN | 4608 KPW |
| 50 PLN | 11520 KPW |
| 100 PLN | 23041 KPW |
| 1000 PLN | 230410 KPW |
Cách chuyển đổi PLN sang KPW
1 PLN = 230.41 KPW
1 KPW = 0.004340 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang KPW:
15 PLN = 15 × 230.41 KPW = 3456 KPW