Chuyển đổi PLN sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi PLN sang KPW
| PLN [Polish Zloty] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 2.39 KPW |
| 0.10 PLN | 23.92 KPW |
| 1 PLN | 239.24 KPW |
| 2 PLN | 478.49 KPW |
| 3 PLN | 717.73 KPW |
| 5 PLN | 1196 KPW |
| 10 PLN | 2392 KPW |
| 20 PLN | 4785 KPW |
| 50 PLN | 11962 KPW |
| 100 PLN | 23924 KPW |
| 1000 PLN | 239244 KPW |
Cách chuyển đổi PLN sang KPW
1 PLN = 239.24 KPW
1 KPW = 0.004180 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang KPW:
15 PLN = 15 × 239.24 KPW = 3589 KPW