Chuyển đổi PLN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị EUR [Euro]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi PLN sang EUR
| PLN [Polish Zloty] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.002303 EUR |
| 0.10 PLN | 0.0230 EUR |
| 1 PLN | 0.2303 EUR |
| 2 PLN | 0.4606 EUR |
| 3 PLN | 0.6909 EUR |
| 5 PLN | 1.15 EUR |
| 10 PLN | 2.30 EUR |
| 20 PLN | 4.61 EUR |
| 50 PLN | 11.52 EUR |
| 100 PLN | 23.03 EUR |
| 1000 PLN | 230.32 EUR |
Cách chuyển đổi PLN sang EUR
1 PLN = 0.230316 EUR
1 EUR = 4.34 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang EUR:
15 PLN = 15 × 0.230316 EUR = 3.45 EUR