Chuyển đổi PLN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi PLN sang LSL
| PLN [Polish Zloty] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0421 LSL |
| 0.10 PLN | 0.4213 LSL |
| 1 PLN | 4.21 LSL |
| 2 PLN | 8.43 LSL |
| 3 PLN | 12.64 LSL |
| 5 PLN | 21.07 LSL |
| 10 PLN | 42.13 LSL |
| 20 PLN | 84.27 LSL |
| 50 PLN | 210.67 LSL |
| 100 PLN | 421.34 LSL |
| 1000 PLN | 4213 LSL |
Cách chuyển đổi PLN sang LSL
1 PLN = 4.21 LSL
1 LSL = 0.237339 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang LSL:
15 PLN = 15 × 4.21 LSL = 63.20 LSL