Chuyển đổi PLN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi PLN sang SEK
| PLN [Polish Zloty] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0260 SEK |
| 0.10 PLN | 0.2599 SEK |
| 1 PLN | 2.60 SEK |
| 2 PLN | 5.20 SEK |
| 3 PLN | 7.80 SEK |
| 5 PLN | 13.00 SEK |
| 10 PLN | 25.99 SEK |
| 20 PLN | 51.98 SEK |
| 50 PLN | 129.95 SEK |
| 100 PLN | 259.91 SEK |
| 1000 PLN | 2599 SEK |
Cách chuyển đổi PLN sang SEK
1 PLN = 2.60 SEK
1 SEK = 0.384756 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang SEK:
15 PLN = 15 × 2.60 SEK = 38.99 SEK