Chuyển đổi PLN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi PLN sang JPY
| PLN [Polish Zloty] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.4122 JPY |
| 0.10 PLN | 4.12 JPY |
| 1 PLN | 41.22 JPY |
| 2 PLN | 82.44 JPY |
| 3 PLN | 123.66 JPY |
| 5 PLN | 206.11 JPY |
| 10 PLN | 412.21 JPY |
| 20 PLN | 824.43 JPY |
| 50 PLN | 2061 JPY |
| 100 PLN | 4122 JPY |
| 1000 PLN | 41221 JPY |
Cách chuyển đổi PLN sang JPY
1 PLN = 41.22 JPY
1 JPY = 0.024259 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang JPY:
15 PLN = 15 × 41.22 JPY = 618.32 JPY