Chuyển đổi PLN sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PLN [Polish Zloty] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi PLN sang MDL
| PLN [Polish Zloty] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.0461 MDL |
| 0.10 PLN | 0.4607 MDL |
| 1 PLN | 4.61 MDL |
| 2 PLN | 9.21 MDL |
| 3 PLN | 13.82 MDL |
| 5 PLN | 23.03 MDL |
| 10 PLN | 46.07 MDL |
| 20 PLN | 92.13 MDL |
| 50 PLN | 230.33 MDL |
| 100 PLN | 460.67 MDL |
| 1000 PLN | 4607 MDL |
Cách chuyển đổi PLN sang MDL
1 PLN = 4.61 MDL
1 MDL = 0.217077 PLN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PLN sang MDL:
15 PLN = 15 × 4.61 MDL = 69.10 MDL