Chuyển đổi PKR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi PKR sang UZS
| PKR [Pakistani Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.4243 UZS |
| 0.10 PKR | 4.24 UZS |
| 1 PKR | 42.43 UZS |
| 2 PKR | 84.85 UZS |
| 3 PKR | 127.28 UZS |
| 5 PKR | 212.13 UZS |
| 10 PKR | 424.27 UZS |
| 20 PKR | 848.54 UZS |
| 50 PKR | 2121 UZS |
| 100 PKR | 4243 UZS |
| 1000 PKR | 42427 UZS |
Cách chuyển đổi PKR sang UZS
1 PKR = 42.43 UZS
1 UZS = 0.023570 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang UZS:
15 PKR = 15 × 42.43 UZS = 636.40 UZS