Chuyển đổi PKR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi PKR sang UZS
| PKR [Pakistani Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.4298 UZS |
| 0.10 PKR | 4.30 UZS |
| 1 PKR | 42.98 UZS |
| 2 PKR | 85.96 UZS |
| 3 PKR | 128.95 UZS |
| 5 PKR | 214.91 UZS |
| 10 PKR | 429.82 UZS |
| 20 PKR | 859.64 UZS |
| 50 PKR | 2149 UZS |
| 100 PKR | 4298 UZS |
| 1000 PKR | 42982 UZS |
Cách chuyển đổi PKR sang UZS
1 PKR = 42.98 UZS
1 UZS = 0.023266 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang UZS:
15 PKR = 15 × 42.98 UZS = 644.73 UZS