Chuyển đổi PKR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi PKR sang LAK
| PKR [Pakistani Rupee] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.8073 LAK |
| 0.10 PKR | 8.07 LAK |
| 1 PKR | 80.73 LAK |
| 2 PKR | 161.46 LAK |
| 3 PKR | 242.19 LAK |
| 5 PKR | 403.65 LAK |
| 10 PKR | 807.31 LAK |
| 20 PKR | 1615 LAK |
| 50 PKR | 4037 LAK |
| 100 PKR | 8073 LAK |
| 1000 PKR | 80731 LAK |
Cách chuyển đổi PKR sang LAK
1 PKR = 80.73 LAK
1 LAK = 0.012387 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang LAK:
15 PKR = 15 × 80.73 LAK = 1211 LAK