Chuyển đổi PKR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi PKR sang LAK
| PKR [Pakistani Rupee] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.8139 LAK |
| 0.10 PKR | 8.14 LAK |
| 1 PKR | 81.39 LAK |
| 2 PKR | 162.78 LAK |
| 3 PKR | 244.18 LAK |
| 5 PKR | 406.96 LAK |
| 10 PKR | 813.92 LAK |
| 20 PKR | 1628 LAK |
| 50 PKR | 4070 LAK |
| 100 PKR | 8139 LAK |
| 1000 PKR | 81392 LAK |
Cách chuyển đổi PKR sang LAK
1 PKR = 81.39 LAK
1 LAK = 0.012286 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang LAK:
15 PKR = 15 × 81.39 LAK = 1221 LAK