Chuyển đổi PKR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi PKR sang NPR
| PKR [Pakistani Rupee] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.005489 NPR |
| 0.10 PKR | 0.0549 NPR |
| 1 PKR | 0.5489 NPR |
| 2 PKR | 1.10 NPR |
| 3 PKR | 1.65 NPR |
| 5 PKR | 2.74 NPR |
| 10 PKR | 5.49 NPR |
| 20 PKR | 10.98 NPR |
| 50 PKR | 27.44 NPR |
| 100 PKR | 54.89 NPR |
| 1000 PKR | 548.88 NPR |
Cách chuyển đổi PKR sang NPR
1 PKR = 0.548880 NPR
1 NPR = 1.82 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang NPR:
15 PKR = 15 × 0.548880 NPR = 8.23 NPR