Chuyển đổi PKR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi PKR sang NPR
| PKR [Pakistani Rupee] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.005512 NPR |
| 0.10 PKR | 0.0551 NPR |
| 1 PKR | 0.5512 NPR |
| 2 PKR | 1.10 NPR |
| 3 PKR | 1.65 NPR |
| 5 PKR | 2.76 NPR |
| 10 PKR | 5.51 NPR |
| 20 PKR | 11.02 NPR |
| 50 PKR | 27.56 NPR |
| 100 PKR | 55.12 NPR |
| 1000 PKR | 551.17 NPR |
Cách chuyển đổi PKR sang NPR
1 PKR = 0.551174 NPR
1 NPR = 1.81 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang NPR:
15 PKR = 15 × 0.551174 NPR = 8.27 NPR